spring fever

/'spriɳ'fi:və/
Học thuật
Thân thiện
spring fever

A student feels a touch of spring fever while daydreaming by the classroom window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác bần thần, mệt mỏi vào những ngày nắng ấm đầu xuân: Một trạng thái tinh thần thể chất đặc trưng bởi sự uể oải, thiếu năng lượng, hoặc cảm giác khó chịu nhẹ khi thời tiết chuyển sang những ngày đầu xuân ấm áp.
    • Sự háo hức, bồn chồn khi mùa xuân đến: (Nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại) Một cảm giác phấn khích, tràn đầy năng lượng bồn chồn khi mùa xuân bắt đầu, thường đi kèm với mong muốn ra ngoài hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the long winter, I always get a touch of spring fever and find it hard to concentrate. (Sau mùa đông dài, tôi luôn một chút cảm giác bần thần mùa xuân thấy khó tập trung.)
    • The warm sunshine gave everyone a bad case of spring fever, making them dream of being outdoors instead of working. (Ánh nắng ấm áp khiến mọi người đều lờ đờ "sốt xuân", khiến họ mơ mộng về việc ra ngoài trời thay vì làm việc.)
    • She has a serious case of spring fever; all she talks about is going on picnics and planting flowers. ( ấy đang "lên cơn sốt xuân" nghiêm trọng; ấy chỉ nói về việc đi ngoại trồng hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/catch spring fever": bị cảm giác bồn chồn, háo hức hoặc uể oải đặc trưng của mùa xuân.
    • The whole office seems to have caught spring fever; productivity is down but everyone is smiling. (Cả văn phòng dường như đã nhiễm "cơn sốt mùa xuân"; năng suất giảm nhưng ai cũng tươi cười.)
  • "a bout/case of spring fever": một đợt, một trường hợp cảm thấy các triệu chứng của "spring fever".
    • He's suffering from a severe case of spring fever and booked a spontaneous vacation. (Anh ấy đang chịu đựng một cơn "sốt xuân" nặng đã đặt một kỳ nghỉ bất chợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Springtime (n): mùa xuân, thời gian của mùa xuân.
    • I love the flowers in springtime. (Tôi yêu những bông hoa vào mùa xuân.)
  • Feverish (adj): sốt, nóng; hoặc hăng hái, kích động.
    • He worked with feverish excitement. (Anh ấy làm việc với sự phấn khích cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Restlessness: sự bồn chồn, không yên.
  • Lethargy: sự uể oải, thờ ơ (gần với nghĩa "cảm giác bần thần mệt mỏi").
  • Wanderlust: khao khát được đi du lịch, khám phá (thường đi kèm với cảm giác "spring fever" nghĩa hiện đại).
Thành ngữ liên quan
  • Spring cleaning: dọn dẹp nhà cửa vào mùa xuân (một hoạt động thường liên quan đến năng lượng mới của mùa xuân).
    • My spring fever always leads to a big spring cleaning. (Cơn "sốt xuân" của tôi luôn dẫn đến một đợt dọn dẹp nhà cửa mùa xuân quy mô lớn.)
  • Spring in one's step: dáng đi nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng.
    • You can tell he has spring fever by the spring in his step. (Bạn có thể thấy anh ấy đang "lên cơn sốt xuân" qua dáng đi nhanh nhẹn của anh ấy.)
spring fever

A student feels a touch of spring fever while daydreaming by the classroom window.

danh từ
  1. cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm đầu xuân